thiên khai

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thuật ngữ trong bài tổ tôm: Chỉ một phu bài đặc biệt trong trò chơi tổ tôm, gồm bốn quân bài giống hệt nhau ngay từ khi lên bài ban đầu (khi chia bài xong).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta vừa chia bài đã một thiên khai ngay, thật may mắn.
    • Trong tổ tôm, được thiên khai một lợi thế rất lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chơi bài tổ tôm, một trò chơi bài cổ truyền của Việt Nam. mô tả một tình huống hiếm gặp lợi.
Biến thể từ gần giống
  • Phu bài: Chỉ một bộ bài hợp lệ trong tổ tôm (thường gồm 3 quân), trong đó thiên khai một loại phu bài đặc biệt.
  • Cái: Một thuật ngữ khác trong tổ tôm chỉ người đi đầu hoặc quân bài đặc biệt dùng để so bài, khác với thiên khai.
Từ đồng nghĩa
  • Tứ tử (cách gọi khác, dựa trên đặc điểm "bốn quân giống nhau").
  • Bốn cây (cách nói thông thường, không phải thuật ngữ chính thức).
Lưu ý
  • Thiên khai một từ chuyên môn, ít được dùng trong đời sống hàng ngày bên ngoài ngữ cảnh chơi bài tổ tôm.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "thiên" (trời) hay "khai" (mở) khi chúng đứng riêng lẻ. Ở đây, thiên khai một từ ghép cố định với nghĩa chuyên biệt.
  1. Phu bài tổ tôm sẵn bốn cây giống nhau khi mới lên bài.